đích thật
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chân thật, không giả dối: "đích thật" chỉ sự chân thực, đúng với bản chất thật sự, không có sự giả mạo hay thay đổi.
- Đúng như thực tế: Dùng để nhấn mạnh tính xác thực, không sai lệch của một sự vật, sự việc hay con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người bạn đích thật, luôn giúp đỡ tôi lúc khó khăn. (Anh ấy là người bạn chân thật, không giả dối.)
- Đây là bức tranh đích thật của danh họa Picasso. (Bức tranh này là tác phẩm gốc, không phải hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đích thật là": nhấn mạnh tính chân thực hoặc khẳng định một điều gì đó.
- Đích thật là cô ấy đã đến đây. (Sự thật là cô ấy đã có mặt tại đây.)
"lòng đích thật": tấm lòng chân thành, không vụ lợi.
- Tôi cảm nhận được lòng đích thật của anh ấy qua hành động. (Tôi thấy sự chân thành qua việc làm của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Đích thực (tính từ): chân thực, đúng sự thật — đồng nghĩa với "đích thật", thường được dùng phổ biến hơn.
- Đây là phiên bản đích thực của cuốn sách. (Đây là bản gốc, không phải bản sao.)
Thật thà (tính từ): trung thực, không gian dối — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh phẩm chất con người.
- Cô ấy là người thật thà, chất phác. (Cô ấy sống trung thực, giản dị.)
Từ đồng nghĩa
- Chân thật: đúng với bản chất, không giả tạo.
- Thực sự: đúng như thực tế, không hư cấu.
- Xác thực: có cơ sở, đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
- Đích thật lòng: chân thành từ tận đáy lòng.
- Tôi nói điều này với đích thật lòng. (Tôi nói với sự chân thành tuyệt đối.)